coal seam

Học thuật
Thân thiện
coal seam

A miner examines a thick coal seam deep underground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỉa than đá: Một lớp hoặc tầng than đá nằm giữa các lớp đá khác trong lòng đất, có thể khai thác được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners are working to extract coal from a deep coal seam. (Các thợ mỏ đang làm việc để khai thác than từ một vỉa than sâu.)
    • This region is rich in coal seams. (Khu vực này giàu các vỉa than.)
    • Geologists discovered a new coal seam during the survey. (Các nhà địa chất đã phát hiện một vỉa than mới trong cuộc khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intersect a coal seam": cắt ngang qua một vỉa than.

    • The drilling borehole intersected a thick coal seam. (Lỗ khoan đã cắt ngang qua một vỉa than dày.)
  • "the thickness of a coal seam": độ dày của một vỉa than.

    • The economic viability of a mine depends on the thickness of the coal seam. (Tính khả thi về kinh tế của một mỏ phụ thuộc vào độ dày của vỉa than.)
Biến thể từ gần giống
  • Seam (n): vỉa, lớp, đường may. (Khi dùng độc lập, "seam" có thể chỉ vỉa khoáng sản nói chung hoặc đường may trên quần áo.)
  • Coal bed (n): vỉa than, tầng than. (Từ đồng nghĩa với "coal seam").
Từ đồng nghĩa
  • Coal bed: vỉa than, tầng than.
  • Stratum of coal: tầng than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coal seam".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coal seam".)

coal seam

A miner examines a thick coal seam deep underground.

Noun
  1. vỉa than đá.